Cách dùng "你上次让我查的事情有消息了" (nǐ shàng cì ràng wǒ chá de shì qíng yǒu xiāo xī le) trong hội thoại tiếng Trung

shàngràngchádeshìqíngyǒuxiāole

Sếp Cao, chuyện anh bảo tôi điều tra lần trước có manh mối rồi.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:56
gāo
zǒng

Sếp Cao, chuyện anh bảo tôi điều tra lần trước có manh mối rồi.

LINE 0210:57
PLAYING SCENE
shàng
ràng
chá
de
shì
qíng
yǒu
xiāo
le

Sếp Cao, chuyện anh bảo tôi điều tra lần trước có manh mối rồi.

LINE 0310:59
zhè
xiǎo
jué
gāng
dào
yīng
guó
jiù
chū
guǐ

Tên Âu Hiểu Giác này vừa sang Anh đã ngoại tình,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E11
Timestamp10:57
TMDB ID280916