Cách dùng "你这次去意大利是命中注定的" (nǐ zhè cì qù yì dà lì shì mìng zhōng zhù dìng de) trong hội thoại tiếng Trung

zhèshìmìngzhōngzhùdìngde

lần này anh đi Ý là định mệnh sắp đặt đấy.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:42
jué
de

Tôi nghĩ

LINE 0228:43
PLAYING SCENE
zhè
shì
mìng
zhōng
zhù
dìng
de

lần này anh đi Ý là định mệnh sắp đặt đấy.

LINE 0328:47
lǎo
bǎn

Sếp, tôi đã đặt vé máy bay và khách sạn cho anh rồi.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E11
Timestamp28:43
TMDB ID280916