Cách dùng "我跟魏博士约好了谈事情" (wǒ gēn wèi bó shì yuē hǎo le tán shì qíng) trong hội thoại tiếng Trung

gēnwèishìyuēhǎoletánshìqíng

Tôi đã hẹn trao đổi công việc với tiến sĩ Ngụy rồi.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:04
nǐ nǐ xiān xià lái

你 你先下来

Cô… cô xuống đi đã.

LINE 0221:05
PLAYING SCENE
gēn
wèi
shì
yuē
hǎo
le
tán
shì
qíng

Tôi đã hẹn trao đổi công việc với tiến sĩ Ngụy rồi.

LINE 0321:07
zài
shí
jiān
lái
le

Tôi sợ không đi nữa sẽ không kịp mất.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E11
Timestamp21:05
TMDB ID280916