Cách dùng "我肯定挺身而出的" (wǒ kěn dìng tǐng shēn ér chū de) trong hội thoại tiếng Trung

kěndìngtǐngshēnérchūde

tất nhiên tôi phải đứng ra chứ.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:21
dōu
shì
péng
yǒu
ma

Bạn bè với nhau cả mà,

LINE 0203:23
PLAYING SCENE
kěn
dìng
tǐng
shēn
ér
chū
de

tất nhiên tôi phải đứng ra chứ.

LINE 0303:26
chī
fàn
ba

Ăn cơm đi.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E11
Timestamp03:23
TMDB ID280916