Cách dùng "我 我能不能撤销这个点歌啊" (wǒ wǒ néng bù néng chè xiāo zhè ge diǎn gē a) trong hội thoại tiếng Trung
我 我能不能撤销这个点歌啊
À, tôi hủy đặt bài hát được không?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:22
nà那
ge个
“À, tôi hủy đặt bài hát được không?”
LINE 0210:22
PLAYING SCENEwǒ wǒ néng bù néng chè xiāo zhè ge diǎn gē a
我 我能不能撤销这个点歌啊
“À, tôi hủy đặt bài hát được không?”
LINE 0310:25
bào qiàn dǎo bō yǐ jīng pái bō hǎo
抱歉 导播已经排播好
“(Xin lỗi, đạo diễn đã lên lịch phát sóng,)”
Show Information