Cách dùng "这区晓觉刚到英国就出轨" (zhè qū xiǎo jué gāng dào yīng guó jiù chū guǐ) trong hội thoại tiếng Trung

zhèxiǎojuégāngdàoyīngguójiùchūguǐ

Tên Âu Hiểu Giác này vừa sang Anh đã ngoại tình,

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:57
shàng
ràng
chá
de
shì
qíng
yǒu
xiāo
le

Sếp Cao, chuyện anh bảo tôi điều tra lần trước có manh mối rồi.

LINE 0210:59
PLAYING SCENE
zhè
xiǎo
jué
gāng
dào
yīng
guó
jiù
chū
guǐ

Tên Âu Hiểu Giác này vừa sang Anh đã ngoại tình,

LINE 0311:01
zhēn
shì
dōng
西

đúng là không ra gì.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E11
Timestamp10:59
TMDB ID280916