Cách dùng "知己知彼" (zhī jǐ zhī bǐ) trong hội thoại tiếng Trung
知己知彼
Biết mình biết ta,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:40
nǐ你
liǎo了
jiě解
wǒ我
zhè这
me么
duō多
gàn干
shén什
me么
ya呀
“Cô tìm hiểu tôi như vậy để làm gì?”
LINE 0225:42
PLAYING SCENEzhī知
jǐ己
zhī知
bǐ彼
“Biết mình biết ta,”
LINE 0325:44
wèi为
le了
yǐ以
hòu后
zài在
gōng工
zuò作
shàng上
ne呢
“tôi cần chuẩn bị nền tảng trước”
Show Information