Cách dùng "我都得听他的 是这样吗" (wǒ dōu dé tīng tā de shì zhè yàng ma) trong hội thoại tiếng Trung
我都得听他的 是这样吗
con cũng phải nghe chú ấy, có đúng thế không?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E9
Clip Timestamp
6:36
TMDB ID
273151
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 他说什么 | tā shuō shén me | Chú ấy nói gì |
| 2▶ | 我都得听他的 是这样吗 | wǒ dōu dé tīng tā de shì zhè yàng ma | con cũng phải nghe chú ấy, có đúng thế không? |
| 3 | 你这话说的 | nǐ zhè huà shuō de | Nghe con nói kìa, |
More Clips From Episode
Total 291 clips (Page 15 of 15)
HSK 7
0:03s
hái xiǎng ràng wǒ xiàng nǐ xiǎo de shí hòu yī yàng hǒng nǐ chī aCòn muốn chú dỗ cháu ăn như lúc cháu còn nhỏ à?

HSK 7
0:03s
nǐ mā dà bāo xiǎo bāo dì līn zhe dào yī yuàn qù kàn wǒMẹ cháu xách bao lớn bao nhỏ đến bệnh viện thăm chú,

HSK 5
0:03s
dào dǐ yào bù yào juān nà yī qiān wànRốt cuộc có cần khoản quyên góp 10 triệu tệ đó không?

HSK 4
0:03s
shì xué xiào xī wàng de wǒ bù guǎn shén me xué xiàoĐó là mong muốn của nhà trường. Chú không quan tâm trường nào cả.

HSK 7
0:03s
líng líng de shì dōu bài tuō nǐ le shàng chē baChuyện của cái Linh nhờ anh hết. Lên xe đi.





