Cách dùng "我会好好活下去的" (wǒ huì hǎo hǎo huó xià qù de) trong hội thoại tiếng Trung
我会好好活下去的
Em sẽ sống tiếp thật tốt,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E9
Clip Timestamp
10:22
TMDB ID
273151
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 您说过 一切都会好起来的 一切都会过去的 | nín shuō guò yī qiè dū huì hǎo qǐ lái de yī qiè dū huì guò qù de | Cô từng nói mọi việc rồi sẽ tốt lên, tất cả rồi sẽ qua thôi. |
| 2▶ | 我会好好活下去的 | wǒ huì hǎo hǎo huó xià qù de | Em sẽ sống tiếp thật tốt, |
| 3 | 对吗 | duì ma | đúng không? |
More Clips From Episode
Total 291 clips (Page 15 of 15)
HSK 7
0:03s
hái xiǎng ràng wǒ xiàng nǐ xiǎo de shí hòu yī yàng hǒng nǐ chī aCòn muốn chú dỗ cháu ăn như lúc cháu còn nhỏ à?

HSK 7
0:03s
nǐ mā dà bāo xiǎo bāo dì līn zhe dào yī yuàn qù kàn wǒMẹ cháu xách bao lớn bao nhỏ đến bệnh viện thăm chú,

HSK 5
0:03s
dào dǐ yào bù yào juān nà yī qiān wànRốt cuộc có cần khoản quyên góp 10 triệu tệ đó không?

HSK 4
0:03s
shì xué xiào xī wàng de wǒ bù guǎn shén me xué xiàoĐó là mong muốn của nhà trường. Chú không quan tâm trường nào cả.

HSK 7
0:03s
líng líng de shì dōu bài tuō nǐ le shàng chē baChuyện của cái Linh nhờ anh hết. Lên xe đi.





