Cách dùng "我有时候会耳鸣" (wǒ yǒu shí hòu huì ěr míng) trong hội thoại tiếng Trung
我有时候会耳鸣
Thỉnh thoảng tôi bị ù tai,
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E9
Clip Timestamp
15:18
TMDB ID
273151
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你在用吗 | nǐ zài yòng ma | Cô đang dùng à? |
| 2▶ | 我有时候会耳鸣 | wǒ yǒu shí hòu huì ěr míng | Thỉnh thoảng tôi bị ù tai, |
| 3 | 老毛病了 | lǎo máo bìng le | bệnh lâu rồi. |
More Clips From Episode
Total 291 clips (Page 15 of 15)
HSK 7
0:03s
hái xiǎng ràng wǒ xiàng nǐ xiǎo de shí hòu yī yàng hǒng nǐ chī aCòn muốn chú dỗ cháu ăn như lúc cháu còn nhỏ à?

HSK 7
0:03s
nǐ mā dà bāo xiǎo bāo dì līn zhe dào yī yuàn qù kàn wǒMẹ cháu xách bao lớn bao nhỏ đến bệnh viện thăm chú,

HSK 5
0:03s
dào dǐ yào bù yào juān nà yī qiān wànRốt cuộc có cần khoản quyên góp 10 triệu tệ đó không?

HSK 4
0:03s
shì xué xiào xī wàng de wǒ bù guǎn shén me xué xiàoĐó là mong muốn của nhà trường. Chú không quan tâm trường nào cả.

HSK 7
0:03s
líng líng de shì dōu bài tuō nǐ le shàng chē baChuyện của cái Linh nhờ anh hết. Lên xe đi.





