Cách dùng "展示你隐藏的另一面" (zhǎn shì nǐ yǐn cáng de lìng yí miàn) trong hội thoại tiếng Trung
展示你隐藏的另一面
Thể hiện phương diện mà bạn che giấu.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0129:24
èr hào kēng zháo mí xiàn jǐng de guān jiàn cí diān fù
二号坑着迷陷阱的关键词 颠覆
“Từ khóa của bẫy số hai là Lật Ngược.”
LINE 0229:28
PLAYING SCENEzhǎn展
shì示
nǐ你
yǐn隐
cáng藏
de的
lìng另
yí一
miàn面
“Thể hiện phương diện mà bạn che giấu.”
LINE 0329:30
zhǎn shì nǐ yǐn cáng de yì suì nǐ de kǔ nǎo nǐ de cuì ruò
展示你隐藏的易碎 你的苦恼 你的脆弱
“[Người duy nhất thấy được mặt ẩn của bạn] Thể hiện sự mong manh, nỗi phiền muộn và yếu đuối của bạn.”
Show Information