Cách dùng "这是我希望的" (zhè shì wǒ xī wàng de) trong hội thoại tiếng Trung
这是我希望的
Đây là mong muốn của cháu.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E9
Clip Timestamp
41:14
TMDB ID
273151
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 想让你这么做的 | xiǎng ràng nǐ zhè me zuò de | điều cháu muốn chú làm. |
| 2▶ | 这是我希望的 | zhè shì wǒ xī wàng de | Đây là mong muốn của cháu. |
| 3 | 嫂子我来 我来 | sǎo zi wǒ lái wǒ lái | Chị dâu, để em. Để em làm. |
More Clips From Episode
Total 291 clips (Page 15 of 15)
HSK 4
0:03s
shì wǒ péi nǐ dù guò le nà duàn zuì nán de rì ziLà chú đã ở bên cháu vượt qua khoảng thời gian khó khăn nhất.

HSK 7
0:03s
hái xiǎng ràng wǒ xiàng nǐ xiǎo de shí hòu yī yàng hǒng nǐ chī aCòn muốn chú dỗ cháu ăn như lúc cháu còn nhỏ à?

HSK 7
0:03s
nǐ mā dà bāo xiǎo bāo dì līn zhe dào yī yuàn qù kàn wǒMẹ cháu xách bao lớn bao nhỏ đến bệnh viện thăm chú,

HSK 5
0:03s
dào dǐ yào bù yào juān nà yī qiān wànRốt cuộc có cần khoản quyên góp 10 triệu tệ đó không?

HSK 4
0:03s
shì xué xiào xī wàng de wǒ bù guǎn shén me xué xiàoĐó là mong muốn của nhà trường. Chú không quan tâm trường nào cả.

HSK 7
0:03s
líng líng de shì dōu bài tuō nǐ le shàng chē baChuyện của cái Linh nhờ anh hết. Lên xe đi.




