Cách dùng "不是 凭什么不能给报名啊" (bú shì píng shén me bù néng gěi bào míng a) trong hội thoại tiếng Trung
不是 凭什么不能给报名啊
Không phải chứ, tại sao em lại không thể đăng ký dự thi?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:20
zhǔ主
rèn任
“thưa thầy chủ nhiệm?”
LINE 0231:21
PLAYING SCENEbú shì píng shén me bù néng gěi bào míng a
不是 凭什么不能给报名啊
“Không phải chứ, tại sao em lại không thể đăng ký dự thi?”
LINE 0331:24
nà那
wǒ我
men们
kēng吭
chī哧
kēng吭
chī哧
liàn练
nà那
me么
jiǔ久
“Chúng em cố gắng tập luyện bao lâu này,”
Show Information