Cách dùng "但你说就给我这么个玩意儿" (dàn nǐ shuō jiù gěi wǒ zhè me gè wán yì ér) trong hội thoại tiếng Trung
但你说就给我这么个玩意儿
Nhưng cậu xem chỉ đưa tôi cái này,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:49
duì对
a啊
“Ừ.”
LINE 0214:49
PLAYING SCENEdàn但
nǐ你
shuō说
jiù就
gěi给
wǒ我
zhè这
me么
gè个
wán玩
yì意
ér儿
“Nhưng cậu xem chỉ đưa tôi cái này,”
LINE 0314:51
tā tā yě méi gè diàn huà yě méi gè dì zhǐ
它 它也没个电话也没个地址
“chẳng có số điện thoại, cũng chẳng có địa chỉ.”
Show Information