Cách dùng "怪不得我在学校没听到呢" (guài bù dé wǒ zài xué xiào méi tīng dào ne) trong hội thoại tiếng Trung

guàizàixuéxiàoméitīngdàone

Bảo sao ở trường con không nghe thấy gì.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:21
zhè
duō
gōng
píng
a

Như thế quá bất công.

LINE 0211:22
PLAYING SCENE
guài
zài
xué
xiào
méi
tīng
dào
ne

Bảo sao ở trường con không nghe thấy gì.

LINE 0311:24
gēn
jiǎng

Bố nói con nghe,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E5
Timestamp11:22
TMDB ID272681