Cách dùng "肯定跟你爷爷一样俊" (kěn dìng gēn nǐ yé yé yī yàng jùn) trong hội thoại tiếng Trung
肯定跟你爷爷一样俊
chắc chắn sẽ bảnh bao như ông nội cháu.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:02
nǐ kàn nǐ zhè dà gè ér chuān shàng jūn zhuāng
你看你这大个儿 穿上军装
“Cháu cao to thế này, mặc quân phục”
LINE 0222:05
PLAYING SCENEkěn肯
dìng定
gēn跟
nǐ你
yé爷
yé爷
yī一
yàng样
jùn俊
“chắc chắn sẽ bảnh bao như ông nội cháu.”
LINE 0322:12
liǎng两
fēn分
bàn半
le了
“Hai phút rưỡi rồi.”
Show Information