Cách dùng "那那 您先忙着啊" (nà nà nín xiān máng zhe a) trong hội thoại tiếng Trung
那那 您先忙着啊
Vậy… thầy cứ bận đi ạ.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:24
nǐ你
méi没
kàn看
wǒ我
zhè这
máng忙
zhe着
ma吗
“Không thấy tôi đang bận sao?”
LINE 0215:25
PLAYING SCENEnà nà nín xiān máng zhe a
那那 您先忙着啊
“Vậy… thầy cứ bận đi ạ.”
LINE 0315:27
nà那
ge个
wǒ我
tīng听
shuō说
lái来
zán咱
men们
zhè这
ér儿
zhāo招
fēi飞
le了
“Em nghe nói có người đến trường mình tuyển phi công?”
Show Information