Cách dùng "你千万别说是我给的啊" (nǐ qiān wàn bié shuō shì wǒ gěi de a) trong hội thoại tiếng Trung
你千万别说是我给的啊
Cậu đừng có bảo là tôi đưa đấy nhé.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:10
shēn身
biān边
rén人
duō多
yě也
bù不
fāng方
biàn便
“có đông người ở đó nên không tiện.”
LINE 0227:14
PLAYING SCENEnǐ你
qiān千
wàn万
bié别
shuō说
shì是
wǒ我
gěi给
de的
a啊
“Cậu đừng có bảo là tôi đưa đấy nhé.”
LINE 0327:16
wǒ我
bāng帮
tā他
chún纯
shǔ属
chū出
yú于
dào道
yì义
“Tôi giúp cậu ấy đơn giản là vì nghĩa thôi.”
Show Information