Cách dùng "你要能给它砸了我就进去" (nǐ yào néng gěi tā zá le wǒ jiù jìn qù) trong hội thoại tiếng Trung
你要能给它砸了我就进去
Cậu mà đập vỡ được thì tôi nhảy vào luôn.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:21
nǐ你
zá砸
yí一
gè个
wǒ我
kàn看
kàn看
“Cậu đập vỡ thử tôi xem.”
LINE 0220:22
PLAYING SCENEnǐ你
yào要
néng能
gěi给
tā它
zá砸
le了
wǒ我
jiù就
jìn进
qù去
“Cậu mà đập vỡ được thì tôi nhảy vào luôn.”
LINE 0320:24
bǐ比
yù喻
bǐ比
yù喻
“Người ta ví dụ thế thôi.”
Show Information