Cách dùng "他刚才临走之前" (tā gāng cái lín zǒu zhī qián) trong hội thoại tiếng Trung

gāngcáilínzǒuzhīqián

lúc nãy trước khi đi,

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0116:30
ér
qiě
a

Với lại

LINE 0216:31
PLAYING SCENE
gāng
cái
lín
zǒu
zhī
qián

lúc nãy trước khi đi,

LINE 0316:33
zài
jiān
bǎng
shàng
qīng
qīng
pāi
le
liǎng
xià

thầy còn vỗ nhẹ lên vai tôi hai cái.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E5
Timestamp16:31
TMDB ID272681