Cách dùng "他刚才临走之前" (tā gāng cái lín zǒu zhī qián) trong hội thoại tiếng Trung
他刚才临走之前
lúc nãy trước khi đi,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0116:30
ér而
qiě且
a啊
“Với lại”
LINE 0216:31
PLAYING SCENEtā他
gāng刚
cái才
lín临
zǒu走
zhī之
qián前
“lúc nãy trước khi đi,”
LINE 0316:33
zài在
wǒ我
jiān肩
bǎng膀
shàng上
qīng轻
qīng轻
dì地
pāi拍
le了
liǎng两
xià下
“thầy còn vỗ nhẹ lên vai tôi hai cái.”
Show Information