Cách dùng "她就轻而易举地原谅我了" (tā jiù qīng ér yì jǔ dì yuán liàng wǒ le) trong hội thoại tiếng Trung
她就轻而易举地原谅我了
cậu ấy sẽ dễ dàng tha thứ cho tôi chắc.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:29
wǒ我
jiù就
yī一
jù句
jiǎn简
dān单
de的
duì对
bù不
qǐ起
“Tôi chỉ nói một câu xin lỗi đơn giản”
LINE 0208:31
PLAYING SCENEtā她
jiù就
qīng轻
ér而
yì易
jǔ举
dì地
yuán原
liàng谅
wǒ我
le了
“cậu ấy sẽ dễ dàng tha thứ cho tôi chắc.”
LINE 0308:34
nà那
yě也
shì是
“Cũng đúng.”
Show Information