Cách dùng "现在说不给报就不给报了" (xiàn zài shuō bù gěi bào jiù bù gěi bào le) trong hội thoại tiếng Trung

xiànzàishuōgěibàojiùgěibàole

giờ bảo không được đăng ký là không được đăng ký ư?

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:24
men
kēng
chī
kēng
chī
liàn
me
jiǔ

Chúng em cố gắng tập luyện bao lâu này,

LINE 0231:25
PLAYING SCENE
xiàn
zài
shuō
gěi
bào
jiù
gěi
bào
le

giờ bảo không được đăng ký là không được đăng ký ư?

LINE 0331:27
wèi
shén
me
ya

Tại sao ạ?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E5
Timestamp31:25
TMDB ID272681