Cách dùng "行啊 闷声干大事" (xíng a mēn shēng gàn dà shì) trong hội thoại tiếng Trung

xínga mēnshēnggànshì

Được đấy nhỉ, tẩm ngẩm tầm ngầm mà đấm chết voi.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0139:37
zhè
me
wǎn
zài
xué
xiào
gàn
shén
me
ya

Muộn thế này rồi cậu còn ở trường làm gì?

LINE 0239:42
PLAYING SCENE
xíng a mēn shēng gàn dà shì

行啊 闷声干大事

Được đấy nhỉ, tẩm ngẩm tầm ngầm mà đấm chết voi.

LINE 0339:45
zài
huì
miàn
qián
rén
rén
píng
děng

Mọi người đều bình đẳng trước cơ hội.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E5
Timestamp39:42
TMDB ID272681