Cách dùng "这侯主任都不敢声张" (zhè hóu zhǔ rèn dōu bù gǎn shēng zhāng) trong hội thoại tiếng Trung
这侯主任都不敢声张
Chủ nhiệm Hầu còn không dám công khai.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:11
dōu都
jǐ挤
pò破
nǎo脑
dài袋
le了
“tranh nhau đến vỡ đầu.”
LINE 0211:13
PLAYING SCENEzhè这
hóu侯
zhǔ主
rèn任
dōu都
bù不
gǎn敢
shēng声
zhāng张
“Chủ nhiệm Hầu còn không dám công khai.”
LINE 0311:15
zhǐ只
gěi给
zhè这
gàn干
bù部
zǐ子
dì弟
fā发
le了
zhè这
jiǎn简
zhāng章
“Chỉ phát tài liệu này cho con em cán bộ thôi.”
Show Information