Cách dùng "这侯主任都不敢声张" (zhè hóu zhǔ rèn dōu bù gǎn shēng zhāng) trong hội thoại tiếng Trung

zhèhóuzhǔrèndōugǎnshēngzhāng

Chủ nhiệm Hầu còn không dám công khai.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:11
dōu
nǎo
dài
le

tranh nhau đến vỡ đầu.

LINE 0211:13
PLAYING SCENE
zhè
hóu
zhǔ
rèn
dōu
gǎn
shēng
zhāng

Chủ nhiệm Hầu còn không dám công khai.

LINE 0311:15
zhǐ
gěi
zhè
gàn
le
zhè
jiǎn
zhāng

Chỉ phát tài liệu này cho con em cán bộ thôi.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E5
Timestamp11:13
TMDB ID272681