Cách dùng "那在座的各位 有一个算一个" (nà zài zuò de gè wèi yǒu yí gè suàn yí gè) trong hội thoại tiếng Trung
那在座的各位 有一个算一个
vậy thì các vị đang ngồi đây, có người nào tính người nấy,
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:06
gè gè bù mén běn jì dù yè jì huán bǐ rú guǒ méi yǒu míng xiǎn de shàng shēng
各个部门本季度业绩环比 如果没有明显的上升
“thành tích quý này của các bộ phận so với quý trước, nếu không có sự tăng trưởng rõ rệt,”
LINE 0206:10
PLAYING SCENEnà zài zuò de gè wèi yǒu yí gè suàn yí gè
那在座的各位 有一个算一个
“vậy thì các vị đang ngồi đây, có người nào tính người nấy,”
LINE 0306:13
chī吃
bù不
liǎo了
dōu兜
zhe着
zǒu走
“không gánh nổi hậu quả đâu.”
Show Information