Cách dùng "表皮出现皱缩剥落" (biǎo pí chū xiàn zhòu suō bō luò) trong hội thoại tiếng Trung

biǎochūxiànzhòusuōluò

Bề mặt da nhăn nheo, bong tróc.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:36
hóng
bān
shuǐ
pào

Vài bộ phận nổi ban đỏ, phồng rộp.

LINE 0221:38
PLAYING SCENE
biǎo
chū
xiàn
zhòu
suō
luò

Bề mặt da nhăn nheo, bong tróc.

LINE 0321:41
shāo
zhuàng

Phù hợp tình trạng chết cháy.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E2
Timestamp21:38
TMDB ID289209