Cách dùng "还有其他的目击者吗" (hái yǒu qí tā de mù jī zhě ma) trong hội thoại tiếng Trung
还有其他的目击者吗
Có nhân chứng nào khác không?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:43
hái还
shì是
bèi被
yān淹
sǐ死
le了
“hắn vẫn chết đuối.”
LINE 0213:45
PLAYING SCENEhái还
yǒu有
qí其
tā他
de的
mù目
jī击
zhě者
ma吗
“Có nhân chứng nào khác không?”
LINE 0313:48
dà大
rén人
“Đại nhân,”
Show Information