Cách dùng "皮肤呈现焦黑炭化" (pí fū chéng xiàn jiāo hēi tàn huà) trong hội thoại tiếng Trung
皮肤呈现焦黑炭化
Da có biểu hiện than hóa cháy đen.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:30
sǐ死
zhě者
kǒu口
bí鼻
yǒu有
huī灰
“Người chết có tro trong miệng và mũi.”
LINE 0221:33
PLAYING SCENEpí皮
fū肤
chéng呈
xiàn现
jiāo焦
hēi黑
tàn炭
huà化
“Da có biểu hiện than hóa cháy đen.”
LINE 0321:36
jú局
bù部
hóng红
bān斑
shuǐ水
pào疱
“Vài bộ phận nổi ban đỏ, phồng rộp.”
Show Information