Cách dùng "阮江县漕运畅通之景" (ruǎn jiāng xiàn cáo yùn chàng tōng zhī jǐng) trong hội thoại tiếng Trung
阮江县漕运畅通之景
mới có cảnh vận tải đường thủy thông suốt như ngày nay.
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:24
cái才
yǒu有
le了
rú如
jīn今
“nên huyện Nguyễn Giang”
LINE 0210:25
PLAYING SCENEruǎn阮
jiāng江
xiàn县
cáo漕
yùn运
chàng畅
tōng通
zhī之
jǐng景
“mới có cảnh vận tải đường thủy thông suốt như ngày nay.”
LINE 0310:28
duì对
ba吧
“Đúng không,”
Show Information