Cách dùng "他是被烧死的" (tā shì bèi shāo sǐ de) trong hội thoại tiếng Trung
他是被烧死的
Hắn bị thiêu chết!
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:35
tā他
shì是
bèi被
shāo烧
sǐ死
de的
“Hắn bị thiêu chết.”
LINE 0206:37
PLAYING SCENEtā他
shì是
bèi被
shāo烧
sǐ死
de的
“Hắn bị thiêu chết!”
LINE 0306:40
tā他
shì是
bèi被
shāo烧
sǐ死
de的
“Hắn bị thiêu chết!”
Show Information