Cách dùng "维护河道之安平" (wéi hù hé dào zhī ān píng) trong hội thoại tiếng Trung
维护河道之安平
duy trì bình yên trên đường sông
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:20
rèn任
láo劳
rèn任
yuàn怨
“vì dân chúng Nguyễn Giang,”
LINE 0210:22
PLAYING SCENEwéi维
hù护
hé河
dào道
zhī之
ān安
píng平
“duy trì bình yên trên đường sông”
LINE 0310:24
cái才
yǒu有
le了
rú如
jīn今
“nên huyện Nguyễn Giang”
Show Information