Cách dùng "在兵部也有相熟" (zài bīng bù yě yǒu xiāng shú) trong hội thoại tiếng Trung
在兵部也有相熟
có quen biết ở Bộ Binh.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:21
cháng常
nián年
gěi给
jūn军
duì队
gōng供
yán盐
“hằng năm đều cung cấp muối cho quân đội,”
LINE 0209:23
PLAYING SCENEzài在
bīng兵
bù部
yě也
yǒu有
xiāng相
shú熟
“có quen biết ở Bộ Binh.”
LINE 0309:25
nǐ你
zuì最
hǎo好
zài再
xiǎng想
xiǎng想
bié别
de的
bàn办
fǎ法
“Tốt nhất ông nghĩ thêm cách khác đi.”
Show Information