Cách dùng "在水面上讨生活" (zài shuǐ miàn shàng tǎo shēng huó) trong hội thoại tiếng Trung
在水面上讨生活
họ kiếm sống trên mặt nước.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:13
ruǎn阮
jiāng江
xiàn县
yī依
kào靠
jiāng江
hé河
“Huyện Nguyễn Giang sống nhờ sông ngòi,”
LINE 0208:15
PLAYING SCENEzài在
shuǐ水
miàn面
shàng上
tǎo讨
shēng生
huó活
“họ kiếm sống trên mặt nước.”
LINE 0308:17
lí黎
mín民
dōu都
pà怕
le了
“Dân chúng mà sợ hãi”
Show Information