Cách dùng "长姐如母" (zhǎng jiě rú mǔ) trong hội thoại tiếng Trung
长姐如母
zhǎng jiě rú mǔ
Trưởng tỷ như mẹ.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E3
Clip Timestamp
12:27
TMDB ID
289271
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 太子妃是我的长姐 | tài zi fēi shì wǒ de zhǎng jiě | Thái tử phi là trưởng tỷ của ta. |
| 2▶ | 长姐如母 | zhǎng jiě rú mǔ | Trưởng tỷ như mẹ. |
| 3 | 我与霄南王父子仇深似海 | wǒ yǔ xiāo nán wáng fù zǐ chóu shēn shì hǎi | Ta và cha con Tiêu Nam vương thù sâu tựa biển. |
More Clips From Episode
Total 136 clips (Page 2 of 7)
HSK 7
0:03s
diàn xià bù yòng dān xīn kě xú xú tú zhīĐiện hạ không cần lo lắng, có thể mưu tính từ từ,

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
nà kě jiù guài bù dé wǒ jiè zhè dōng fēng yī yòng levậy đừng trách ta mượn dùng ngọn gió Đông này nhé.

HSK 4
0:03s
wǒ men xiè jiā kě bù yào zhè yàng de pò làn huò jì rán aTạ gia bọn ta không cần đồ bỏ đi như thế. Nếu như ngươi đã đê tiện giống hệt mẹ ngươi,

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s
sān shū wǒ men cuò le wǒ men zhè jiù zǒuTam thúc, chúng con sai rồi, chúng con đi ngay đây.

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
- ruò shì bèi bié rén kàn dào … - wǒ jiù piān bù pà bèi rén kàn dào- Nếu bị người khác nhìn thấy… - Ta không sợ bị nhìn thấy đấy.

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s
nǐ jìng gǎn fàn shàng zuò luàn bù pà zhū nǐ de jiǔ zú ma ?Ngươi dám phạm thượng phản loạn, không sợ bị tru di cửu tộc sao?

HSK 7
0:03s
kě bú shì nǐ xiǎng xiàng zhōng de ruò zhì nǚ liúkhông phải hạng nữ tử yếu đuối như ngươi tưởng tượng đâu.

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
tā wèi shén me tū rán duì xiāo xún hèn zhī rù gǔ ?vì sao cô ta bỗng nhiên hận Tiêu Tuần thấu xương?

HSK 4
0:03s
zhè wèi hūn de xiǎo fū qī zěn de jiù lí le xīn ne ?Đôi phu thê chưa thành hôn này sao đột nhiên lại cách lòng?

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s