Cách dùng "真是令人艳羡" (zhēn shì lìng rén yàn xiàn) trong hội thoại tiếng Trung
真是令人艳羡
Quả thật khiến người khác ngưỡng mộ.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E3
Clip Timestamp
41:15
TMDB ID
289271
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 长公主与我家九弟 这么秉性相合 | zhǎng gōng zhǔ yǔ wǒ jiā jiǔ dì zhè me bǐng xìng xiāng hé | Trưởng công chúa và cửu đệ nhà ta lại hợp tính nhau đến vậy. |
| 2▶ | 真是令人艳羡 | zhēn shì lìng rén yàn xiàn | Quả thật khiến người khác ngưỡng mộ. |
| 3 | 是啊 | shì a | Đúng thế. |
More Clips From Episode
Total 136 clips (Page 6 of 7)
HSK 5
0:03s
duǎn duǎn fǔ zhèng jǐ rì jiù rú cǐ jìn xīn jìn lìMới phò tá được vài ngày đã tận tâm tận lực như vậy,

HSK 4
0:03s
bǎ zì jǐ dāng shén me ? zhè qǐ shì tā gāi shuō de huà ?Tưởng mình là ai chứ? Đây đâu phải lời cô ta nên nói.

HSK 2
0:03s
chún shǔ yuè zǔ dài páo tā … tā zhè shì jiàn yuè aRõ là vượt quyền hành sự. Cô ta… vượt quyền rồi đấy.

HSK 6
0:03s
lún dé dào fān wáng zhì zi ? yí pài hú yánkhi nào đến lượt con tin phiên vương chứ? Nói năng xằng bậy.

HSK 2
0:03s
shàng cháo hǎo lèi a míng rì néng bù néng bù qù a ?Lên triều mệt quá đi. Ngày mai khỏi đi được không?

HSK 7
0:03s
sān gōng zi lái tàn wàng ā yǔ zì shì bù bì tóng páng rén zhī huìTam công tử tới thăm A Vũ, tất nhiên không cần báo cho người khác.

HSK 7
0:03s
wǒ zhī dào nǐ xīn zhōng duì wǒ duì xiè jiā yǒu yuànta biết trong lòng con oán hận ta và cả Tạ gia.

HSK 4
0:03s
wǒ men méi néng bǎo hù hǎo nǐ de fù qīn mǔ qīnBọn ta đã không thể bảo vệ tốt phụ thân, mẫu thân của con và cả con nữa.

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ men méi néng jí shí gǎn dào hù zhù tā men yī jiāBọn ta không đến kịp để bảo vệ cả nhà thái tử.









