Cách dùng "他看我干嘛" (tā kàn wǒ gàn má) trong hội thoại tiếng Trung
他看我干嘛
tā kàn wǒ gàn má
Anh nhìn tôi làm gì?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E1
Clip Timestamp
16:48
TMDB ID
279136
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 冯部长这是要 抢人哪 | féng bù zhǎng zhè shì yào qiǎng rén nǎ | Bộ trưởng Phùng thế này là muốn cướp người à? |
| 2▶ | 他看我干嘛 | tā kàn wǒ gàn má | Anh nhìn tôi làm gì? |
| 3 | 你想跟谁走啊 | nǐ xiǎng gēn shuí zǒu a | Cô muốn đi theo ai? |
More Clips From Episode
Total 128 clips (Page 1 of 7)
HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
gōng xǐ a gōng xǐ a xiè xiè xiè xiè xiè xiè aChúc mừng nha, chúc mừng. Cảm ơn nhé. Cảm ơn nhé.

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
mā zěn me biàn chéng sān zhuō le ér qiě wǒ dìng de bú shì zhè ge tīng aMẹ, sao lại thành ba bàn rồi? Hơn nữa con đâu có đặt sảnh này.

HSK 7
0:03s
wǒ gēn nǐ bà pán suàn le yī xià bàn dōu bàn leBố mẹ tính toán lại một chút, cũng đã làm rồi,

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ nǎ néng hái dài diàn nǎo lái le nǐ zuó tiān wǎn shàng jiā bān dào liǎng diǎn duōSao con còn mang cả máy tính tới thế? Tối qua con tăng ca đến hơn hai giờ

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ zhè gǔ nāng nāng zhuāng de shén me zhuā nà me jǐnTúi mẹ phồng phồng là đựng gì mà giữ chặt vậy?

HSK 4
0:03s
jiù wèi le jīn hòu nǐ zài zhè duàn guān xì lǐ yǒu dǐ qìchỉ là để sau này trong mối quan hệ này con có tiếng nói.

HSK 4
0:03s
hú xiū jiě má fán huí wǒ yī xià xiāo xī hú xiū nǐ zěn me huí shìChị Hồ Tu, phiền chị trả lời tin nhắn em với. Hồ Tu, cô làm sao đấy hả?

HSK 1
0:03s
nǐ nǐ gěi qǐ rán zài dǎ gè diàn huà ne hǎo wǒ zài dǎCon… con gọi lại cho Khải Nhiên thử xem. Vâng, để con gọi lại.

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ kàn nǐ mā gēn qǐ rán tā mā dōu zháo jí leCon xem mẹ con với mẹ Khải Nhiên đều đang lo lắng kìa.

HSK 3
0:03s
nà ge qǐ rán zěn me hái méi yǒu lái a hái shì bù jiē diàn huàNày, sao Khải Nhiên vẫn chưa tới? Vẫn không nghe máy,