Cách dùng "大哥 我实在唱不下去了" (dà gē wǒ shí zài chàng bù xià qù le) trong hội thoại tiếng Trung
大哥 我实在唱不下去了
Anh ơi. Tôi thật sự hát không nổi nữa.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E7
Clip Timestamp
20:17
TMDB ID
278134
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 开 | kāi | ♪Nở...♪ |
| 2▶ | 大哥 我实在唱不下去了 | dà gē wǒ shí zài chàng bù xià qù le | Anh ơi. Tôi thật sự hát không nổi nữa. |
| 3 | 要不我陪您喝一个 | yào bù wǒ péi nín hē yí gè | Hay là tôi uống với anh một ly nhé? |
More Clips From Episode
Total 121 clips (Page 4 of 7)
HSK 4
0:03s
wǒ gēn nǐ men shuō a wǒ xiàn zài tè bié zì xìnEm nói các chị nghe, bây giờ em cực kỳ tự tin.

HSK 7
0:03s
nǐ xiān shuì wǒ yě shàng qù còu gè rè nào huí láiBố đi ngủ trước đi. Con cũng lên góp vui chút. Quay lại.

HSK 7
0:03s
nà hái shì nǐ men liǎng gè bǐ jiào lì hài a jìng nǐ menHai đứa vẫn giỏi hơn. Mời hai đứa.

HSK 3
0:03s
bù xíng zǎo fàn wǒ jiù méi chū ràng nǐ men shòu lěi leKhông được. Bữa sáng em cũng không ra, để các chị vất vả rồi.

HSK 2
0:03s
wǒ yī dào wǎn shàng jiù mèng dào nǐ wǒ mǎn nǎo zi dōu shì nǐĐêm nào anh cũng mơ thấy em. Trong đầu anh toàn là em.

HSK 4
0:03s
zán liǎ hǎo ba nǐ fàng kāi wǒ nǐ sōng kāi wǒ wǒ xǐ huān nǐ- Mình yêu nhau đi. - Anh buông tôi ra! Anh buông tôi ra! Anh thích em!

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
téng téng téng nǐ sōng kāi lǐ juān bié nào leĐau quá. Buông ra đi, Lý Quyên. Đừng đùa nữa.

HSK 6
0:03s
fāng wǎn zhī shì wǒ mèi wǒ jǐng gào nǐ aPhương Uyển Chi là em gái tôi, tôi cảnh cáo anh đấy.

HSK 7
0:03s
nǐ zài qī fù tā bǎ nǐ ěr duǒ gěi nǐ níng diàoNếu anh còn bắt nạt nó, tôi sẽ vặn rớt tai anh luôn.









