Cách dùng "好了 好了 下次你再给了" (hǎo le hǎo le xià cì nǐ zài gěi le) trong hội thoại tiếng Trung
好了 好了 下次你再给了
Được rồi. Lần sau anh đưa nhé.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E7
Clip Timestamp
17:55
TMDB ID
278134
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 婉之 婉之 | wǎn zhī wǎn zhī | Uyển Chi, Uyển Chi này. |
| 2▶ | 好了 好了 下次你再给了 | hǎo le hǎo le xià cì nǐ zài gěi le | Được rồi. Lần sau anh đưa nhé. |
| 3 | 来 | lái | Lại đây. |
More Clips From Episode
Total 121 clips (Page 7 of 7)
HSK 3
0:03s
nǐ men liǎng gè rén yí dìng yào dài zhe wǒ de jiù bǎ wǒ piē xià lehai đứa cũng phải dắt chị theo đấy. Đừng có bỏ rơi chị.