Cách dùng "合作愉快" (hé zuò yú kuài) trong hội thoại tiếng Trung
合作愉快
hé zuò yú kuài
Hợp tác vui vẻ.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E7
Clip Timestamp
18:23
TMDB ID
278134
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 点歌 | diǎn gē | (Chọn bài đây.) |
| 2▶ | 合作愉快 | hé zuò yú kuài | Hợp tác vui vẻ. |
| 3 | 你们先吃着啊 我先收设备 好 | nǐ men xiān chī zhe a wǒ xiān shōu shè bèi hǎo | Mọi người cứ ăn trước nhé. Tôi cất thiết bị cái. Được. |
More Clips From Episode
Total 121 clips (Page 7 of 7)
HSK 3
0:03s
nǐ men liǎng gè rén yí dìng yào dài zhe wǒ de jiù bǎ wǒ piē xià lehai đứa cũng phải dắt chị theo đấy. Đừng có bỏ rơi chị.