Cách dùng "你们年轻人 打打闹闹的" (nǐ men nián qīng rén dǎ dǎ nào nào de) trong hội thoại tiếng Trung
你们年轻人 打打闹闹的
Thanh niên các cô đùa giỡn, cãi vã,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E7
Clip Timestamp
32:43
TMDB ID
278134
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 滚出去 | gǔn chū qù | Cút ra ngoài. |
| 2▶ | 你们年轻人 打打闹闹的 | nǐ men nián qīng rén dǎ dǎ nào nào de | Thanh niên các cô đùa giỡn, cãi vã, |
| 3 | 我管不着 | wǒ guǎn bù zhe | tôi không quản được. |
More Clips From Episode
Total 121 clips (Page 7 of 7)
HSK 3
0:03s
nǐ men liǎng gè rén yí dìng yào dài zhe wǒ de jiù bǎ wǒ piē xià lehai đứa cũng phải dắt chị theo đấy. Đừng có bỏ rơi chị.