Cách dùng "我拼死拼活地干" (wǒ pīn sǐ pīn huó dì gàn) trong hội thoại tiếng Trung

pīnpīnhuógàn

Tôi làm việc bạt mạng.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E7
Clip Timestamp
21:24
TMDB ID
278134
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1她等我tā děng wǒcô ấy đợi tôi.
2我拼死拼活地干wǒ pīn sǐ pīn huó dì gànTôi làm việc bạt mạng.
3三年sān niánBa năm.

More Clips From Episode

Total 121 clips (Page 7 of 7)
你们两个人 一定要带着我的 就把我撇下了
HSK 3
0:03s
nǐ men liǎng gè rén yí dìng yào dài zhe wǒ de jiù bǎ wǒ piē xià lehai đứa cũng phải dắt chị theo đấy. Đừng có bỏ rơi chị.