Cách dùng "你们也算拜过我父母了" (nǐ men yě suàn bài guò wǒ fù mǔ le) trong hội thoại tiếng Trung
你们也算拜过我父母了
Các ngươi cũng coi như đã bái kiến cha mẹ ta rồi
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E7
Clip Timestamp
16:56
TMDB ID
261676
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 行了 | xíng le | Được rồi |
| 2▶ | 你们也算拜过我父母了 | nǐ men yě suàn bài guò wǒ fù mǔ le | Các ngươi cũng coi như đã bái kiến cha mẹ ta rồi |
| 3 | 知道你不讲究这些 | zhī dào nǐ bù jiǎng jiū zhè xiē | Biết ngươi không câu nệ những thứ này |
More Clips From Episode
Total 66 clips (Page 4 of 4)
HSK 7
0:03s
zhèng yì de lì liàng kàn zhè jià shì gū jì jīn wǎn yòu yǒu xíng dòngSức mạnh của chính nghĩa. Nhìn khí thế này, chắc tối nay lại có hành động.

HSK 4
0:03s
shōu le ba gū jì yī shí bàn huì er yě huí bù lái leDọn đi thôi. Chắc một lúc cũng không về được.

HSK 5
0:03s
tā men zhè gōng zuò xìng zhì jiù shì zhè yàng shuō zǒu jiù zǒuTính chất công việc của họ là vậy. Nói đi là đi.

HSK 5
0:03s
wèi le jì niàn wǒ ér zi yě wèi le gěi zì jǐ zhǎo diǎn shì zuòĐể tưởng nhớ con trai, và cũng để tự tìm việc gì đó làm.

HSK 3
0:03s
