Cách dùng "我有心理准备 可是我" (wǒ yǒu xīn lǐ zhǔn bèi kě shì wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
我有心理准备 可是我
Tôi có chuẩn bị tâm lý. Nhưng tôi...
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E7
Clip Timestamp
5:04
TMDB ID
261676
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我 我知道 乐乐要跟别的男人结婚了 | wǒ wǒ zhī dào lè lè yào gēn bié de nán rén jié hūn le | Tôi... tôi biết Lạc Lạc sắp lấy người đàn ông khác rồi. |
| 2▶ | 我有心理准备 可是我 | wǒ yǒu xīn lǐ zhǔn bèi kě shì wǒ | Tôi có chuẩn bị tâm lý. Nhưng tôi... |
| 3 | 我心里还是过不去 | wǒ xīn lǐ hái shì guò bù qù | Trong lòng tôi vẫn không vượt qua được. |
More Clips From Episode
Total 66 clips (Page 4 of 4)
HSK 7
0:03s
zhèng yì de lì liàng kàn zhè jià shì gū jì jīn wǎn yòu yǒu xíng dòngSức mạnh của chính nghĩa. Nhìn khí thế này, chắc tối nay lại có hành động.

HSK 4
0:03s
shōu le ba gū jì yī shí bàn huì er yě huí bù lái leDọn đi thôi. Chắc một lúc cũng không về được.

HSK 5
0:03s
tā men zhè gōng zuò xìng zhì jiù shì zhè yàng shuō zǒu jiù zǒuTính chất công việc của họ là vậy. Nói đi là đi.

HSK 5
0:03s
wèi le jì niàn wǒ ér zi yě wèi le gěi zì jǐ zhǎo diǎn shì zuòĐể tưởng nhớ con trai, và cũng để tự tìm việc gì đó làm.

HSK 3
0:03s
