Cách dùng "现在这些年轻人啊" (xiàn zài zhè xiē nián qīng rén a) trong hội thoại tiếng Trung
现在这些年轻人啊
Bọn trẻ bây giờ ấy
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E7
Clip Timestamp
9:24
TMDB ID
261676
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我对你说啊 | wǒ duì nǐ shuō a | Tôi nói với cậu này |
| 2▶ | 现在这些年轻人啊 | xiàn zài zhè xiē nián qīng rén a | Bọn trẻ bây giờ ấy |
| 3 | 这怎么说呢 | zhè zěn me shuō ne | Biết nói sao nhỉ |
More Clips From Episode
Total 66 clips (Page 4 of 4)
HSK 7
0:03s
zhèng yì de lì liàng kàn zhè jià shì gū jì jīn wǎn yòu yǒu xíng dòngSức mạnh của chính nghĩa. Nhìn khí thế này, chắc tối nay lại có hành động.

HSK 4
0:03s
shōu le ba gū jì yī shí bàn huì er yě huí bù lái leDọn đi thôi. Chắc một lúc cũng không về được.

HSK 5
0:03s
tā men zhè gōng zuò xìng zhì jiù shì zhè yàng shuō zǒu jiù zǒuTính chất công việc của họ là vậy. Nói đi là đi.

HSK 5
0:03s
wèi le jì niàn wǒ ér zi yě wèi le gěi zì jǐ zhǎo diǎn shì zuòĐể tưởng nhớ con trai, và cũng để tự tìm việc gì đó làm.

HSK 3
0:03s
