Cách dùng "要不你再帮哥们个忙呗" (yào bù nǐ zài bāng gē men gè máng bei) trong hội thoại tiếng Trung
要不你再帮哥们个忙呗
Hay là cậu lại giúp anh bạn một tay đi?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E7
Clip Timestamp
34:28
TMDB ID
261676
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我觉得有戏 但可惜没看完 看一半我走了 | wǒ jué de yǒu xì dàn kě xī méi kàn wán kàn yí bàn wǒ zǒu le | Tôi thấy có cửa Nhưng tiếc là chưa xem hết Xem một nửa tôi đã đi rồi |
| 2▶ | 要不你再帮哥们个忙呗 | yào bù nǐ zài bāng gē men gè máng bei | Hay là cậu lại giúp anh bạn một tay đi? |
| 3 | 又干吗 | yòu gàn má | Lại làm gì nữa? |
More Clips From Episode
Total 66 clips (Page 4 of 4)
HSK 7
0:03s
zhèng yì de lì liàng kàn zhè jià shì gū jì jīn wǎn yòu yǒu xíng dòngSức mạnh của chính nghĩa. Nhìn khí thế này, chắc tối nay lại có hành động.

HSK 4
0:03s
shōu le ba gū jì yī shí bàn huì er yě huí bù lái leDọn đi thôi. Chắc một lúc cũng không về được.

HSK 5
0:03s
tā men zhè gōng zuò xìng zhì jiù shì zhè yàng shuō zǒu jiù zǒuTính chất công việc của họ là vậy. Nói đi là đi.

HSK 5
0:03s
wèi le jì niàn wǒ ér zi yě wèi le gěi zì jǐ zhǎo diǎn shì zuòĐể tưởng nhớ con trai, và cũng để tự tìm việc gì đó làm.

HSK 3
0:03s
