Cách dùng "这款产品你们这儿有吗" (zhè kuǎn chǎn pǐn nǐ men zhè ér yǒu ma) trong hội thoại tiếng Trung
这款产品你们这儿有吗
Sản phẩm này chỗ các anh có không?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E7
Clip Timestamp
20:23
TMDB ID
261676
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 前面去看看 好 | qián miàn qù kàn kàn hǎo | Phía trước xem thử. Được. |
| 2▶ | 这款产品你们这儿有吗 | zhè kuǎn chǎn pǐn nǐ men zhè ér yǒu ma | Sản phẩm này chỗ các anh có không? |
| 3 | 这款目前我们这边没有发售 它属于是那种 | zhè kuǎn mù qián wǒ men zhè biān méi yǒu fā shòu tā shǔ yú shì nà zhǒng | Dòng này hiện bên chúng tôi không bán. Nó thuộc loại |
More Clips From Episode
Total 66 clips (Page 1 of 4)
HSK 6
0:03s
dōu shì yīn wèi lè lè de fù mǔ yǐ sǐ xiāng bīĐều là do bố mẹ Lạc Lạc lấy cái chết ép buộc.

HSK 5
0:03s
wǒ men suī rán lí hūn le dàn shì méi duàn guān xìChúng tôi tuy ly hôn, nhưng không cắt đứt quan hệ.

HSK 7
0:03s
wǒ tīng lè lè shuō tā men chù dé tǐng hǎo de dōu shì bēn zhe jié hūn qù deTôi nghe Lạc Lạc nói họ ăn ý khá tốt. Đều là nhắm tới hôn nhân.

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
zhè zhè zhè wǒ zhēn zhēn bú jì dé le wǒ dāng shí yǐ jīng hē duō leCái này... tôi thật... thật không nhớ nổi. Lúc đó tôi đã say rồi.

HSK 3
0:03s
nǐ men zěn me yòu lái wèn nà ge jiǔ guǐ a nà tiān bú shì wèn guò le maCác anh sao lại hỏi thằng say đó nữa? Hôm đó không hỏi rồi sao?

HSK 3
0:03s
tā zhè ge rén jiǔ liàng bù xíng ba jiǔ pǐn yě bù hǎoNgười này tửu lượng không được đúng không? Tửu đức cũng không tốt.

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
zhè zhēn sǐ le rén huì bú huì yǐng xiǎng fáng jià yaCái này thật chết người rồi, có ảnh hưởng giá nhà không?

HSK 7
0:03s
tài bù xiàng huà le shì shì shì wǒ dōu xiǎng jiào yù jiào yù tāThật không ra thể thống gì Vâng vâng vâng Tôi còn muốn dạy dỗ hắn một trận

HSK 1
0:03s
méi yǒu zuò àn shí jiān chī fàn le chī fàn leKhông có thời gian phạm tội Ăn cơm nào, ăn cơm nào








