Quay lại trang chủChi tiết clip

Cách dùng "她是和以前不一样了" (tā shì hé yǐ qián bù yí yàng le) trong hội thoại tiếng Trung

她是和以前不一样了

tā shì hé yǐ qián bù yí yàng le

Cô ấy đã khác trước rồi,

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E25
Clip Timestamp
6:47
TMDB ID
280822
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1搞谍战gǎo dié zhànlàm gián điệp?
2她是和以前不一样了tā shì hé yǐ qián bù yí yàng leCô ấy đã khác trước rồi,
3但也不至于为了钱 出卖灵魂dàn yě bù zhì yú wèi le qián chū mài líng húnnhưng cũng chưa đến mức vì tiền mà bán rẻ linh hồn.

More Clips From Episode

Total 240 clips (Page 3 of 12)
好 我答应你 过去看一看
HSK 4
0:03s
hǎo wǒ dā yìng nǐ guò qù kàn yī kànĐược, tôi đồng ý với cô sẽ qua đó xem thử.
如果到时候 说了你不满意的话
HSK 3
0:03s
rú guǒ dào shí hòu shuō le nǐ bù mǎn yì de huàNếu lúc đó những gì tôi nói khiến cô không hài lòng
还要请你自己担着
HSK 7
0:03s
hái yào qǐng nǐ zì jǐ dān zhethì cô phải tự chịu.
我先给你做个交代 免得到时候场面难堪哦
HSK 7
0:03s
wǒ xiān gěi nǐ zuò gè jiāo dài miǎn de dào shí hòu chǎng miàn nán kān óTôi nói trước với cô như vậy để tránh đến lúc đó lại khó xử.
能请动邬先生去看一眼 已经很感谢了
HSK 5
0:03s
néng qǐng dòng wū xiān shēng qù kàn yī yǎn yǐ jīng hěn gǎn xiè leCó thể mời được ông Ổ qua đó xem một chút là tôi đã rất cảm kích rồi.
如果真的 有什么问题的话 我们也肯定不敢
HSK 4
0:03s
rú guǒ zhēn de yǒu shén me wèn tí de huà wǒ men yě kěn dìng bù gǎnNếu thật sự có vấn đề gì thì chúng tôi cũng chắc chắn không dám
那等地基建得差不多了 我再派人来港岛接你
HSK 5
0:03s
nà děng dì jī jiàn dé chà bu duō le wǒ zài pài rén lái gǎng dǎo jiē nǐĐợi khi phần móng xây gần xong, tôi sẽ cử người sang Hồng Kông, Trung Quốc đón ông.
邬先生的事都谈好了
HSK 4
0:03s
wū xiān shēng de shì dōu tán hǎo leChuyện với ông Ổ đã bàn xong,
接下来就等邱爷喽
HSK 2
0:03s
jiē xià lái jiù děng qiū yé lóutiếp theo chỉ còn chờ ông Khâu thôi.
没想到你和夏晓兰 还有这种交情
HSK 7
0:03s
méi xiǎng dào nǐ hé xià xiǎo lán hái yǒu zhè zhǒng jiāo qíngKhông ngờ cô và Hạ Hiểu Lan lại có mối quan hệ như vậy.
昨天之前 我与她也仅有一面之缘
HSK 4
0:03s
zuó tiān zhī qián wǒ yǔ tā yě jǐn yǒu yí miàn zhī yuánTrước hôm qua, tôi và cô ấy chỉ từng gặp nhau một lần,
就更不可能 再有什么交情了
HSK 7
0:03s
jiù gèng bù kě néng zài yǒu shén me jiāo qíng lethì lại càng không thể có bất kỳ mối quan hệ nào nữa.
你能过上现在的生活 靠的是谁
HSK 5
0:03s
nǐ néng guò shàng xiàn zài de shēng huó kào de shì shuícô có thể sống cuộc sống như bây giờ là nhờ ai
走吧 邱爷不会跟我回去的
HSK 2
0:03s
zǒu ba qiū yé bú huì gēn wǒ huí qù deĐi thôi. Ông Khâu sẽ không về cùng tôi đâu.
来都来了 我还是得回去 扮一扮孝子吧
HSK 7
0:03s
lái dōu lái le wǒ hái shì dé huí qù bàn yī bàn xiào zi baDù sao cũng đến rồi, tôi vẫn phải quay về đóng vai đứa con hiếu thảo.
终有一天都会回家吧
HSK 1
0:03s
zhōng yǒu yī tiān dū huì huí jiā ba[cũng sẽ có ngày phải trở về nhà.]
你怎么知道夏晓兰 来港岛了
HSK 1
0:03s
nǐ zěn me zhī dào xià xiǎo lán lái gǎng dǎo leSao cô biết Hạ Hiểu Lan tới Hồng Kông, Trung Quốc?
我该怎么向杜生解释呢
HSK 4
0:03s
wǒ gāi zěn me xiàng dù shēng jiě shì nethì tôi phải giải thích với ông Đỗ thế nào đây?
大少的事 杜生自然是知道的
HSK 4
0:03s
dà shǎo de shì dù shēng zì rán shì zhī dào deĐương nhiên ông Đỗ biết chuyện của cậu cả.
你故意把夏晓兰 给引过来
HSK 6
0:03s
nǐ gù yì bǎ xià xiǎo lán gěi yǐn guò láicô cố ý dụ Hạ Hiểu Lan tới đây.