Cách dùng "可是 他何时才能赶到啊" (kě shì tā hé shí cái néng gǎn dào a) trong hội thoại tiếng Trung
可是 他何时才能赶到啊
Nhưng bao giờ ngài ấy mới đến được?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E12
Clip Timestamp
35:41
TMDB ID
240445
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我定能让那妖怪现原形 | wǒ dìng néng ràng nà yāo guài xiàn yuán xíng | chắc chắn mình có thể bắt yêu quái hiện hình. |
| 2▶ | 可是 他何时才能赶到啊 | kě shì tā hé shí cái néng gǎn dào a | Nhưng bao giờ ngài ấy mới đến được? |
| 3 | 主子 要不要歇一会 不行 眼看又要下雪 | zhǔ zi yào bù yào xiē yī huì bù xíng yǎn kàn yòu yào xià xuě | Chủ nhân, có muốn nghỉ lát không? Không được. Sắp có tuyết rồi, |
More Clips From Episode
Total 200 clips (Page 5 of 10)
HSK 4
0:03s
dōng xī dōu shōu shí dé chà bu duō le wǒ men kě yǐ chū fā leđồ đạc gần như thu xếp xong cả rồi, bọn con có thể xuất phát rồi.

HSK 3
0:03s
nín jiù fàng xīn ba sān wèi mèi mèi de ān wēi dōu bāo zài wǒ shēn shàngThẩm cứ yên tâm. An nguy của ba muội muội cứ giao cho con.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
zhè jiù gòu le quán dāng shì nǐ gěi wǒ de zhěn jīnNgần này đủ rồi. Coi như là tiền chữa bệnh huynh trả cho ta.

HSK 4
0:03s
bù guǎn nǐ shì dí zǐ hái shì shù zi zài wǒ xīn lǐBất kể huynh là con trai dòng chính hay dòng thứ, trong lòng ta,

HSK 3
0:03s
nǚ ér zhōng yú kě yǐ rú yuàn jìn jīng lecuối cùng con gái cũng được vào kinh như ý nguyện rồi.

HSK 6
0:03s
wú lùn hài nǐ men de rén rú hé wèi gāo quán zhòngBất kể kẻ hại hai người có quyền cao chức trọng đến đâu,

HSK 7
0:03s
guò jǐ rì yùn hé shàng dòng le jiù xíng bù dé chuán leMấy hôm nữa kênh đào đóng băng là thuyền không đi được nữa đâu.











