Cách dùng "我带你去 走 好" (wǒ dài nǐ qù zǒu hǎo) trong hội thoại tiếng Trung
我带你去 走 好
Ta đưa muội đi. Được.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E12
Clip Timestamp
39:22
TMDB ID
240445
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你可是要去拜见大嫂啊 我还没去 我认识路 | nǐ kě shì yào qù bài jiàn dà sǎo a wǒ hái méi qù wǒ rèn shí lù | Muội muốn đi chào đại tẩu à? - Ta vẫn chưa đi... - Ta biết đường. |
| 2▶ | 我带你去 走 好 | wǒ dài nǐ qù zǒu hǎo | Ta đưa muội đi. Được. |
| 3 | 就在前面 | jiù zài qián miàn | Ở phía trước. |
More Clips From Episode
Total 200 clips (Page 5 of 10)
HSK 4
0:03s
dōng xī dōu shōu shí dé chà bu duō le wǒ men kě yǐ chū fā leđồ đạc gần như thu xếp xong cả rồi, bọn con có thể xuất phát rồi.

HSK 3
0:03s
nín jiù fàng xīn ba sān wèi mèi mèi de ān wēi dōu bāo zài wǒ shēn shàngThẩm cứ yên tâm. An nguy của ba muội muội cứ giao cho con.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
zhè jiù gòu le quán dāng shì nǐ gěi wǒ de zhěn jīnNgần này đủ rồi. Coi như là tiền chữa bệnh huynh trả cho ta.

HSK 4
0:03s
bù guǎn nǐ shì dí zǐ hái shì shù zi zài wǒ xīn lǐBất kể huynh là con trai dòng chính hay dòng thứ, trong lòng ta,

HSK 3
0:03s
nǚ ér zhōng yú kě yǐ rú yuàn jìn jīng lecuối cùng con gái cũng được vào kinh như ý nguyện rồi.

HSK 6
0:03s
wú lùn hài nǐ men de rén rú hé wèi gāo quán zhòngBất kể kẻ hại hai người có quyền cao chức trọng đến đâu,

HSK 7
0:03s
guò jǐ rì yùn hé shàng dòng le jiù xíng bù dé chuán leMấy hôm nữa kênh đào đóng băng là thuyền không đi được nữa đâu.











