Cách dùng "我愿意为了月海赌一把" (wǒ yuàn yì wèi le yuè hǎi dǔ yī bǎ) trong hội thoại tiếng Trung
我愿意为了月海赌一把
Tôi sẵn sàng đánh cược vì Yuehai.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
30:28
TMDB ID
279593
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 这一次 | zhè yī cì | Lần này |
| 2▶ | 我愿意为了月海赌一把 | wǒ yuàn yì wèi le yuè hǎi dǔ yī bǎ | Tôi sẵn sàng đánh cược vì Yuehai. |
| 3 | 干什么呢 该表态表态啊 | gàn shén me ne gāi biǎo tài biǎo tài a | Làm gì thế? Ai có ý kiến gì thì phát biểu đi chứ. |
More Clips From Episode
Total 94 clips (Page 2 of 5)
HSK 5
0:03s
bú shì nǐ jiǎng huà nǐ dào dǐ qù nǎ lǐ a jí sǐ gè rén aKhông phải Chị nói đi Rốt cuộc chị đi đâu vậy? Sốt ruột chết đi được

HSK 6
0:03s
bù hǎo yì sī yě méi shén me kě zhāo dài nǐ men deXin lỗi Cũng chẳng có gì để tiếp đãi các anh

HSK 7
0:03s
dàn nà yě shì zhèn zhèng fǔ de lǐng dǎo men shí kè wèi bǎi xìng zhuó xiǎngNhưng đó cũng là vì các lãnh đạo ủy ban thị trấn luôn nghĩ cho dân

HSK 6
0:03s
nà bàn qǐ shì qíng lái gōng zhèng yán míng yī mǎ guī yī mǎCòn khi làm việc thì công bằng nghiêm minh việc nào ra việc đó

HSK 4
0:03s
wǒ zhī qián gēn nǐ shuō de nà xiē zhàng mù ne má fán nǐ zhǎo gè rén zhěng lǐ hǎoNhững sổ sách tôi đã nói với anh trước đó Phiền anh tìm người sắp xếp lại

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
bù bù nǐ děng huì er nà gāng cái bù hái hǎo hǎo de maKhông không, anh đợi đã Vừa nãy không còn khỏe sao?

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s
nà zhè yàng kuài qù kuài huí wǒ zài zhè ér děng zhe nǐ menVậy thì đi nhanh về nhanh Tôi ở đây đợi các anh

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s
cháng zǒng cháng zǒng bù rèn shí le cháng zǒng wǒ shuō zěn me miàn shúTổng Thường, không nhận ra Tổng Thường rồi Tổng Thường Tôi bảo sao thấy mặt quen

HSK 3
0:03s
nà kě shì dà jiā dōu shì wǒ lā xià shuǐ deNhưng đó là mọi người đều do tôi kéo xuống nước

HSK 7
0:03s
ér qiě ne nǐ men yě dōu dài le kuǎn zá le qiánVả lại các bạn cũng đều vay tiền đổ tiền vào rồi

HSK 7
0:03s
wǒ men de yuán fēn hái méi jǐn shì shì shì shì shìDuyên phận của chúng ta vẫn chưa hết Phải phải, đúng đúng đúng

HSK 6
0:03s
zhè yōu huì lì dù kě gòu dà de yǒu zhè me hǎo de shì aƯu đãi thế này lớn thật Có chuyện tốt thế à

HSK 7
0:03s


